bút nghiên
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công cụ viết lách thời xưa: "bút nghiên" chỉ bút lông và nghiên mực, là hai dụng cụ chính để viết chữ Hán hoặc chữ Nôm thời cổ.
- Biểu tượng của việc học hành, sự nghiệp văn chương: "bút nghiên" được dùng với nghĩa bóng để chỉ việc đèn sách, học vấn, con đường văn chương chữ nghĩa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Suốt đời ông cụ gắn bó với bút nghiên. (Cả cuộc đời cụ sống với việc đọc sách, viết văn.)
- Thanh mai trúc mã, cùng nhau bên bút nghiên. (Chỉ mối tình thời trẻ, cùng nhau học tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Theo đòi bút nghiên": theo đuổi việc học hành, sự nghiệp văn chương.
- Thuở nhỏ, ông theo đòi bút nghiên ở kinh thành. (Hồi nhỏ, ông vào kinh đô để học tập.)
"Bút nghiên tương đối": chỉ sự so tài văn chương, đối đáp bằng thơ văn.
- Hai nhà thơ ấy thường có những cuộc bút nghiên tương đối đầy thú vị. (Họ thường đối đáp với nhau bằng thơ phú.)
Biến thể và từ gần giống
- Bút mực (danh từ): dụng cụ để viết (nghĩa hiện đại, rộng hơn).
- Đèn sách (danh từ): chỉ việc học hành chăm chỉ, thường thức khuya dậy sớm để đọc sách.
- Văn phòng tứ bảo (danh từ): chỉ bốn thứ quý trong phòng học/văn phòng xưa: bút, nghiên, giấy, mực.
Từ đồng nghĩa
- Học nghiệp: sự nghiệp học hành.
- Văn chương: tác phẩm viết bằng chữ nghĩa, cũng có thể chỉ sự nghiệp viết lách.
Thành ngữ liên quan
- Bút nghiên lận đận: chỉ cuộc đời của người theo nghiệp văn chương gặp nhiều gian truân, vất vả.
- Cuộc đời nhà văn ấy bút nghiên lận đận. (Cuộc đời viết lách của nhà văn đó gặp nhiều khó khăn.)